highway

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường cao tốc, quốc lộ
💡
Definition (English)
any major public road that connects cities or towns
✏️
Câu ví dụ
The highway was closed due to construction , causing a detour for drivers .
Đường cao tốc đã bị đóng do công trình xây dựng, gây ra một lộ trình vòng cho các tài xế.
Luyện tập

"highway" nghĩa là gì?