Nghĩa tiếng Việt
giai điệu, âm sắc
Đừng chỉ tra "tone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vocal or musical sound with a particular pitch, intensity, and quality
Câu ví dụ
The violinist ’s tone, which was smooth and expressive , perfectly captured the emotional essence of the classical piece being performed .
Tông của nghệ sĩ violin, vốn mượt mà và đầy cảm xúc, đã nắm bắt hoàn hảo bản chất cảm xúc của bản nhạc cổ điển đang được biểu diễn.
Luyện tập
"tone" nghĩa là gì?