to worsen

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xấu đi, tồi tệ hơn
🎯
Đừng chỉ tra "to worsen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become less desirable, easy, or tolerable
✏️
Câu ví dụ
Ignoring the problem will only allow it to worsen over time .
Bỏ qua vấn đề chỉ khiến nó trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.
✅
Luyện tập

"to worsen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Negative Change