to worsen
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
xấu đi, tồi tệ hơn
Đừng chỉ tra "to worsen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become less desirable, easy, or tolerable
Câu ví dụ
Ignoring the problem will only allow it to worsen over time .
Bỏ qua vấn đề chỉ khiến nó trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.
Luyện tập
"to worsen" nghĩa là gì?