incomplete

/ˌɪnkəmˈpɫit/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đầy đủ, chưa hoàn thành
🎯
Đừng chỉ tra "incomplete" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not having all the necessary parts
✏️
Câu ví dụ
The incomplete data made it impossible to draw any conclusions .
Dữ liệu không đầy đủ khiến không thể rút ra kết luận nào.
✅
Luyện tập

"incomplete" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety