incomplete

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đầy đủ, chưa hoàn thành
💡
Definition (English)
not having all the necessary parts
✏️
Câu ví dụ
The incomplete data made it impossible to draw any conclusions .
Dữ liệu không đầy đủ khiến không thể rút ra kết luận nào.
Luyện tập

"incomplete" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety