to set off
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khởi hành, bắt đầu cuộc hành trình
Đừng chỉ tra "to set off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to start a journey
Câu ví dụ
The cyclists set off on their long ride through the countryside , enjoying the fresh air .
Những người đi xe đạp khởi hành chuyến đi dài qua vùng nông thôn, tận hưởng không khí trong lành.
Luyện tập
"to set off" nghĩa là gì?