donut
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bánh rán, donut
Definition (English)
a small, ring-shaped fried cake made from sweetened dough
Câu ví dụ
She savored the last bite of her maple-bacon donut, savoring the perfect balance of sweet and salty flavors .
Cô ấy thưởng thức miếng cuối cùng của chiếc bánh rán thịt xông khói và siro cây phong, cảm nhận sự cân bằng hoàn hảo giữa vị ngọt và mặn.
Luyện tập
"donut" nghĩa là gì?