to bow

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cúi chào, cúi đầu
🎯
Đừng chỉ tra "to bow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bend the head or move the upper half of the body forward to show respect or as a way of greeting
✏️
Câu ví dụ
In the dojo , students were taught not only how to fight but also how to bow as a mark of mutual respect .
Trong võ đường, học sinh không chỉ được dạy cách chiến đấu mà còn cách cúi chào như một dấu hiệu của sự tôn trọng lẫn nhau.
✅
Luyện tập

"to bow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture