to vanquish
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đánh bại, tiêu diệt
Đừng chỉ tra "to vanquish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to defeat someone completely and decisively
Câu ví dụ
The knights set out on a noble quest to vanquish the dragon that terrorized the nearby villages .
Các hiệp sĩ lên đường thực hiện một nhiệm vụ cao cả để đánh bại con rồng đang khủng bố các ngôi làng lân cận.
Luyện tập
"to vanquish" nghĩa là gì?