to vanquish

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh bại, tiêu diệt
🎯
Đừng chỉ tra "to vanquish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to defeat someone completely and decisively
✏️
Câu ví dụ
The knights set out on a noble quest to vanquish the dragon that terrorized the nearby villages .
Các hiệp sĩ lên đường thực hiện một nhiệm vụ cao cả để đánh bại con rồng đang khủng bố các ngôi làng lân cận.
✅
Luyện tập

"to vanquish" nghĩa là gì?