to crush
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nghiền nát, ép
Đừng chỉ tra "to crush" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcibly push something against a surface until it breaks or is damaged or disfigured
Câu ví dụ
She accidentally crushed the plastic bottle on the sidewalk .
Cô ấy vô tình làm nát chai nhựa trên vỉa hè.
Luyện tập
"to crush" nghĩa là gì?