Nghĩa tiếng Việt
chiến đấu, trận chiến
Đừng chỉ tra "combat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fight between different military forces during a war
Câu ví dụ
Medics risk their lives to save others on the combat field .
Các nhân viên y tế mạo hiểm tính mạng để cứu người khác trên chiến trường.
Luyện tập
"combat" nghĩa là gì?