Nghĩa tiếng Việt
tăng trưởng, mở rộng
Đừng chỉ tra "growth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an increase in the amount, degree, importance, or size of something
Câu ví dụ
She noticed significant growth in her skills after the training .
Cô ấy nhận thấy sự tăng trưởng đáng kể trong kỹ năng của mình sau khóa đào tạo.
Luyện tập
"growth" nghĩa là gì?