bread roll
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ổ bánh mì tròn, bánh mì tròn nhỏ
Đừng chỉ tra "bread roll" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a round loaf of bread made for one person
Câu ví dụ
The breakfast buffet offered a selection of pastries , including croissants and soft bread rolls.
Bữa sáng buffet cung cấp một lựa chọn các loại bánh ngọt, bao gồm bánh sừng bò và ổ bánh mì mềm.
Luyện tập
"bread roll" nghĩa là gì?