Nghĩa tiếng Việt
trang trí, làm đẹp
Đừng chỉ tra "decorative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
intended to look attractive rather than being of practical use
Câu ví dụ
The decorative tile mosaic in the foyer depicted scenes from local history , serving as both artwork and a conversation piece for visitors .
Bức khảm gạch trang trí ở tiền sảnh mô tả các cảnh từ lịch sử địa phương, vừa là tác phẩm nghệ thuật vừa là chủ đề trò chuyện cho du khách.
Luyện tập
"decorative" nghĩa là gì?