Nghĩa tiếng Việt
chìm đắm, mải mê
Đừng chỉ tra "absorbed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
paying much attention to something or someone that makes one unaware of other things
Câu ví dụ
While she was absorbed in writing her thesis, she barely noticed the sounds of the busy café around her.
Trong khi cô ấy chìm đắm vào việc viết luận án, cô ấy hầu như không để ý đến những âm thanh của quán cà phê nhộn nhịp xung quanh.
Luyện tập
"absorbed" nghĩa là gì?