Nghĩa tiếng Việt
mô-đun, đơn vị học tập
Đừng chỉ tra "module" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a unit of study within a course offered by a college or university, covering a specific topic or area of study
Câu ví dụ
The module on financial accounting introduces students to basic concepts and principles of accounting .
Mô-đun về kế toán tài chính giới thiệu cho sinh viên các khái niệm và nguyên tắc cơ bản của kế toán.
Luyện tập
"module" nghĩa là gì?