Nghĩa tiếng Việt
đầy sự kiện, nhiều biến cố
Đừng chỉ tra "eventful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
filled with important, exciting, or dangerous events
Câu ví dụ
The detective 's eventful investigation led to the capture of the notorious criminal gang .
Cuộc điều tra đầy biến cố của thám tử đã dẫn đến việc bắt giữ băng đảng tội phạm khét tiếng.
Luyện tập
"eventful" nghĩa là gì?