eventful

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầy sự kiện, nhiều biến cố
🎯
Đừng chỉ tra "eventful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
filled with important, exciting, or dangerous events
✏️
Câu ví dụ
The detective 's eventful investigation led to the capture of the notorious criminal gang .
Cuộc điều tra đầy biến cố của thám tử đã dẫn đến việc bắt giữ băng đảng tội phạm khét tiếng.
✅
Luyện tập

"eventful" nghĩa là gì?