credible

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, có thể tin được
💡
Definition (English)
able to be believed or relied on
✏️
Câu ví dụ
The expert 's testimony was considered credible due to his extensive experience and qualifications in the field .
Lời khai của chuyên gia được coi là đáng tin cậy do kinh nghiệm rộng và trình độ chuyên môn của ông trong lĩnh vực này.
Luyện tập

"credible" nghĩa là gì?