credible

/ˈkɹɛdəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, có thể tin được
🎯
Đừng chỉ tra "credible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be believed or relied on
✏️
Câu ví dụ
The expert 's testimony was considered credible due to his extensive experience and qualifications in the field .
Lời khai của chuyên gia được coi là đáng tin cậy do kinh nghiệm rộng và trình độ chuyên môn của ông trong lĩnh vực này.
✅
Luyện tập

"credible" nghĩa là gì?