Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, có thể tin được
Đừng chỉ tra "credible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be believed or relied on
Câu ví dụ
The expert 's testimony was considered credible due to his extensive experience and qualifications in the field .
Lời khai của chuyên gia được coi là đáng tin cậy do kinh nghiệm rộng và trình độ chuyên môn của ông trong lĩnh vực này.
Luyện tập
"credible" nghĩa là gì?