to caution
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cảnh báo, khuyên bảo
Definition (English)
to warn someone of something that could be difficult or dangerous
Câu ví dụ
The parent was cautioning the child not to wander too far from the playground .
Phụ huynh cảnh báo đứa trẻ không được đi quá xa sân chơi.
Luyện tập
"to caution" nghĩa là gì?