to caution

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảnh báo, khuyên bảo
💡
Definition (English)
to warn someone of something that could be difficult or dangerous
✏️
Câu ví dụ
The parent was cautioning the child not to wander too far from the playground .
Phụ huynh cảnh báo đứa trẻ không được đi quá xa sân chơi.
Luyện tập

"to caution" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Warning and Promising