pina colada
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
piña colada, đồ uống làm từ dứa
Đừng chỉ tra "pina colada" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a drink made with pineapple, coconut, and rum
Câu ví dụ
The resort's poolside bartender is famous for mixing the best piña coladas on the island.
Nhân viên pha chế bên hồ bể của khu nghỉ dưỡng nổi tiếng với việc pha chế những ly piña colada ngon nhất trên đảo.
Luyện tập
"pina colada" nghĩa là gì?