double-decker
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xe buýt hai tầng, xe buýt hai tầng
Đừng chỉ tra "double-decker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vehicle such as a bus, train, or ship with two levels on top of one another, providing additional seating capacity
Câu ví dụ
Double-decker airplanes are used for long-haul flights , accommodating more passengers and offering additional amenities .
Máy bay hai tầng được sử dụng cho các chuyến bay đường dài, chứa nhiều hành khách hơn và cung cấp thêm tiện nghi.
Luyện tập
"double-decker" nghĩa là gì?