Nghĩa tiếng Việt
tiềm ẩn, ngầm
Đừng chỉ tra "underlying" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
hidden or not immediately obvious, often suggesting a deeper meaning
Câu ví dụ
The song had an underlying message of peace .
Bài hát có một thông điệp ẩn giấu về hòa bình.
Luyện tập
"underlying" nghĩa là gì?