underlying

/ˌəndɝˈɫaɪɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiềm ẩn, ngầm
🎯
Đừng chỉ tra "underlying" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
hidden or not immediately obvious, often suggesting a deeper meaning
✏️
Câu ví dụ
The song had an underlying message of peace .
Bài hát có một thông điệp ẩn giấu về hòa bình.
✅
Luyện tập

"underlying" nghĩa là gì?