Nghĩa tiếng Việt
bị cáo, bị đơn
Đừng chỉ tra "defendant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person in a law court who is sued by someone else or is accused of committing a crime
Câu ví dụ
The defendant remained composed throughout the trial , maintaining innocence despite the prosecution 's strong arguments .
Bị cáo vẫn bình tĩnh trong suốt phiên tòa, khẳng định mình vô tội bất chấp những lập luận mạnh mẽ của bên công tố.
Luyện tập
"defendant" nghĩa là gì?