spring roll
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chả giò, gỏi cuốn
Đừng chỉ tra "spring roll" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a dish that consists of a pancake that is filled with vegetables and sometimes meat and then fried until crispy, originated in China
Câu ví dụ
He enjoys the crispy texture of fried spring rolls, especially when paired with spicy peanut sauce .
Anh ấy thích kết cấu giòn của chả giò chiên, đặc biệt khi ăn kèm với sốt đậu phộng cay.
Luyện tập
"spring roll" nghĩa là gì?