spring roll

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chả giò, gỏi cuốn
🎯
Đừng chỉ tra "spring roll" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a dish that consists of a pancake that is filled with vegetables and sometimes meat and then fried until crispy, originated in China
✏️
Câu ví dụ
He enjoys the crispy texture of fried spring rolls, especially when paired with spicy peanut sauce .
Anh ấy thích kết cấu giòn của chả giò chiên, đặc biệt khi ăn kèm với sốt đậu phộng cay.
✅
Luyện tập

"spring roll" nghĩa là gì?