Nghĩa tiếng Việt
vị giác
Đừng chỉ tra "taste" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ability that makes one able to distinguish different flavors
Câu ví dụ
During the cooking class , they learned how to enhance their taste for different spices and herbs .
Trong lớp học nấu ăn, họ đã học cách nâng cao khẩu vị của mình đối với các loại gia vị và thảo mộc khác nhau.
Luyện tập
"taste" nghĩa là gì?