Nghĩa tiếng Việt
cất cánh
Đừng chỉ tra "takeoff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process by which an aircraft leaves the ground and starts to fly
Câu ví dụ
Delays in takeoff were caused by unexpected weather conditions , requiring adjustments to the flight schedule .
Sự chậm trễ trong cất cánh là do điều kiện thời tiết bất ngờ, đòi hỏi phải điều chỉnh lịch trình chuyến bay.
Luyện tập
"takeoff" nghĩa là gì?