Nghĩa tiếng Việt
căng thẳng, lo lắng
Đừng chỉ tra "stressed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling so anxious that makes one unable to relax
Câu ví dụ
They all looked stressed as they prepared for the big presentation .
Tất cả họ trông có vẻ căng thẳng khi chuẩn bị cho buổi thuyết trình lớn.
Luyện tập
"stressed" nghĩa là gì?