unstressed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không nhấn
🎯
Đừng chỉ tra "unstressed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to syllables or segments within words or utterances that receive less emphasis or prominence compared to stressed syllables
✏️
Câu ví dụ
Unstressed syllables play a crucial role in the rhythm and flow of speech , contributing to the natural cadence of language .
Các âm tiết không nhấn đóng một vai trò quan trọng trong nhịp điệu và dòng chảy của lời nói, góp phần vào nhịp điệu tự nhiên của ngôn ngữ.
✅
Luyện tập

"unstressed" nghĩa là gì?