Nghĩa tiếng Việt
cằm, phần dưới của khuôn mặt
Đừng chỉ tra "chin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the lowest part of our face that is below our mouth
Câu ví dụ
She wore a chin strap to protect her jaw during sports activities.
Cô ấy đeo một dây đeo cằm để bảo vệ hàm trong các hoạt động thể thao.
Luyện tập
"chin" nghĩa là gì?