chin

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cằm, phần dưới của khuôn mặt
🎯
Đừng chỉ tra "chin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the lowest part of our face that is below our mouth
✏️
Câu ví dụ
She wore a chin strap to protect her jaw during sports activities.
Cô ấy đeo một dây đeo cằm để bảo vệ hàm trong các hoạt động thể thao.
✅
Luyện tập

"chin" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body