sometimes

Adverb / Trạng từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đôi khi, thỉnh thoảng
🎯
Đừng chỉ tra "sometimes" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
on some occasions but not always
✏️
Câu ví dụ
We sometimes visit our relatives during the holidays .
Chúng tôi đôi khi thăm người thân trong những ngày lễ.
✅
Luyện tập

"sometimes" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Frequency