Nghĩa tiếng Việt
đôi khi, thỉnh thoảng
Đừng chỉ tra "sometimes" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
on some occasions but not always
Câu ví dụ
We sometimes visit our relatives during the holidays .
Chúng tôi đôi khi thăm người thân trong những ngày lễ.
Luyện tập
"sometimes" nghĩa là gì?