foot traffic
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lượng khách đi bộ, lưu lượng khách hàng
Đừng chỉ tra "foot traffic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number of visitors or tourists to a shop or place during a specific period
Câu ví dụ
The street vendors set up their stalls along the busy sidewalk to attract foot traffic and potential customers .
Những người bán hàng rong dựng quầy hàng của họ dọc theo vỉa hè đông đúc để thu hút lượng khách đi bộ và khách hàng tiềm năng.
Luyện tập
"foot traffic" nghĩa là gì?