to seal
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đóng dấu, hoàn tất
Đừng chỉ tra "to seal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to finalize a contract, deal, or agreement
Câu ví dụ
The board of directors convened a meeting to seal the merger between the two companies .
Hội đồng quản trị đã triệu tập một cuộc họp để đóng dấu việc sáp nhập giữa hai công ty.
Luyện tập
"to seal" nghĩa là gì?