rubber stamp
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
con dấu cao su, dấu cao su
Đừng chỉ tra "rubber stamp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a handheld tool that is used for imprinting a name, date, etc. onto a piece of paper
Câu ví dụ
She collected vintage rubber stamps with intricate designs for her scrapbooking hobby .
Cô ấy sưu tập những con dấu cao su cổ điển với thiết kế phức tạp cho sở thích scrapbooking của mình.
Luyện tập
"rubber stamp" nghĩa là gì?