Nghĩa tiếng Việt
vang dội, kim loại
Đừng chỉ tra "clanging" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a loud, sharp, and resonant sound, often characterized by the collision or striking of metal objects
Câu ví dụ
The sudden clanging of the fire alarm startled everyone in the office building.
Tiếng kêu leng keng bất ngờ của chuông báo cháy làm mọi người trong tòa nhà văn phòng giật mình.
Luyện tập
"clanging" nghĩa là gì?