affidavit

/ˌæfəˈdeɪvət/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản khai có tuyên thệ, affidavit
🎯
Đừng chỉ tra "affidavit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a written statement affirmed by oath that can be used as evidence in court
✏️
Câu ví dụ
Falsifying information in an affidavit can result in serious legal consequences , including perjury charges .
Làm giả thông tin trong một affidavit có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm cả cáo buộc khai man.
✅
Luyện tập

"affidavit" nghĩa là gì?