affidavit
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bản khai có tuyên thệ, affidavit
Definition (English)
a written statement affirmed by oath that can be used as evidence in court
Câu ví dụ
Falsifying information in an affidavit can result in serious legal consequences , including perjury charges .
Làm giả thông tin trong một affidavit có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm cả cáo buộc khai man.
Luyện tập
"affidavit" nghĩa là gì?