catheter

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ống thông, ống thông tiểu
🎯
Đừng chỉ tra "catheter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a flexible tube inserted into one's bladder, to drain and collect urine
✏️
Câu ví dụ
The nurse carefully secured the catheter to prevent accidental dislodgment .
Y tá cẩn thận cố định ống thông để tránh bị tuột ra ngoài.
✅
Luyện tập

"catheter" nghĩa là gì?