caste
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đẳng cấp, hệ thống đẳng cấp
Definition (English)
a system that divides the people of a society into different social classes based on their wealth, privilage, or profession
Câu ví dụ
Efforts to address caste-based discrimination require legislative measures, educational reforms, and social awareness campaigns to promote equality and inclusivity.
Nỗ lực giải quyết phân biệt đối xử dựa trên đẳng cấp đòi hỏi các biện pháp lập pháp, cải cách giáo dục và các chiến dịch nâng cao nhận thức xã hội để thúc đẩy bình đẳng và bao dung.
Luyện tập
"caste" nghĩa là gì?