intervention

/ˌɪntɝˈvɛnʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
can thiệp
🎯
Đừng chỉ tra "intervention" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a deliberate action or strategy implemented to aid in the recovery or treatment process, often involving support, therapy, or medical assistance
✏️
Câu ví dụ
Behavior management interventions can help children with autism develop social skills .
Các can thiệp quản lý hành vi có thể giúp trẻ tự kỷ phát triển kỹ năng xã hội.
✅
Luyện tập

"intervention" nghĩa là gì?