to entice
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
dụ dỗ, lôi cuốn
Đừng chỉ tra "to entice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone do something specific, often by offering something attractive
Câu ví dụ
The restaurant enticed diners downtown with its unique fusion cuisine and lively atmosphere .
Nhà hàng đã lôi kéo thực khách đến trung tâm thành phố với ẩm thực kết hợp độc đáo và bầu không khí sôi động.
Luyện tập
"to entice" nghĩa là gì?