to entice

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dụ dỗ, lôi cuốn
🎯
Đừng chỉ tra "to entice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone do something specific, often by offering something attractive
✏️
Câu ví dụ
The restaurant enticed diners downtown with its unique fusion cuisine and lively atmosphere .
Nhà hàng đã lôi kéo thực khách đến trung tâm thành phố với ẩm thực kết hợp độc đáo và bầu không khí sôi động.
✅
Luyện tập

"to entice" nghĩa là gì?