briny
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mặn, có vị biển
Đừng chỉ tra "briny" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the taste of salt
Câu ví dụ
As the ship sailed through the briny waters , sailors could taste the salt on their lips .
Khi con tàu đi qua vùng nước mặn, các thủy thủ có thể nếm được vị muối trên môi.
Luyện tập
"briny" nghĩa là gì?