briny

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặn, có vị biển
🎯
Đừng chỉ tra "briny" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the taste of salt
✏️
Câu ví dụ
As the ship sailed through the briny waters , sailors could taste the salt on their lips .
Khi con tàu đi qua vùng nước mặn, các thủy thủ có thể nếm được vị muối trên môi.
✅
Luyện tập

"briny" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Tastes and Smells