chloroplast

/ˈkɫɔɹəˌpɫæst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lục lạp, bào quan quang hợp
🎯
Đừng chỉ tra "chloroplast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a plant cell organelle that uses sunlight to produce energy and make glucose through photosynthesis
✏️
Câu ví dụ
The unique DNA within chloroplasts supports the idea that they originated from ancient symbiotic bacteria that formed a mutually beneficial relationship with plant ancestors .
DNA độc đáo trong lục lạp ủng hộ ý tưởng rằng chúng bắt nguồn từ vi khuẩn cộng sinh cổ đại đã hình thành mối quan hệ cùng có lợi với tổ tiên của thực vật.
✅
Luyện tập

"chloroplast" nghĩa là gì?