destitute

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu thốn, mất mát
🎯
Đừng chỉ tra "destitute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking essential non-material needs, such as support, love, or community
✏️
Câu ví dụ
The abandoned neighborhood seemed destitute of hope and opportunity .
Khu phố bị bỏ hoang dường như thiếu thốn hy vọng và cơ hội.
✅
Luyện tập

"destitute" nghĩa là gì?