enology
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nghiên cứu rượu vang, khoa học sản xuất rượu vang
Đừng chỉ tra "enology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the study and science of wine and winemaking
Câu ví dụ
Attending the enology conference helped him network with other wine experts .
Tham dự hội nghị nghiên cứu rượu vang đã giúp anh ấy kết nối với các chuyên gia rượu vang khác.
Luyện tập
"enology" nghĩa là gì?