Nghĩa tiếng Việt
chói lọi, ấn tượng
Đừng chỉ tra "dazzling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely impressive or stunning
Câu ví dụ
The magician's dazzling tricks and illusions left the audience spellbound, wondering how each feat was accomplished.
Những màn ảo thuật và ảo giác lóa mắt của ảo thuật gia khiến khán giả mê mẩn, tự hỏi làm thế nào mỗi kỳ tích được thực hiện.
Luyện tập
"dazzling" nghĩa là gì?