public spirit
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tinh thần công cộng, ý thức vì lợi ích công cộng
Đừng chỉ tra "public spirit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sense of community concern and willingness to contribute to the public good
Câu ví dụ
Educational programs and civic engagement initiatives play a vital role in nurturing public spirit and fostering active citizenship among citizens of all ages .
Các chương trình giáo dục và sáng kiến tham gia công dân đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng và thúc đẩy công dân tích cực trong mọi lứa tuổi.
Luyện tập
"public spirit" nghĩa là gì?