meritocracy

/mɛɹɪˈtɔkɹəsi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chế độ nhân tài, hệ thống trọng dụng người tài
🎯
Đừng chỉ tra "meritocracy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a societal system where success is determined by individual skill and ability rather than factors like wealth or social status
✏️
Câu ví dụ
Meritocracy suggests anyone can achieve success.
Chế độ nhân tài cho rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công.
✅
Luyện tập

"meritocracy" nghĩa là gì?