Nghĩa tiếng Việt
chế độ nhân tài, hệ thống trọng dụng người tài
Đừng chỉ tra "meritocracy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a societal system where success is determined by individual skill and ability rather than factors like wealth or social status
Câu ví dụ
Meritocracy suggests anyone can achieve success.
Chế độ nhân tài cho rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công.
Luyện tập
"meritocracy" nghĩa là gì?