despondent

/dɪˈspɑndənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chán nản, nản lòng
🎯
Đừng chỉ tra "despondent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling hopeless, discouraged, or in low spirits, often due to a sense of failure or loss
✏️
Câu ví dụ
A despondent expression crossed her face when she saw the empty room .
Một biểu cảm chán nản thoáng qua khuôn mặt cô khi nhìn thấy căn phòng trống rỗng.
✅
Luyện tập

"despondent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions