to tamp down
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm dịu đi
Đừng chỉ tra "to tamp down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce the intensity or force of something
Câu ví dụ
The supervisor had to tamp down rumors spreading among the staff about layoffs .
Người giám sát phải dập tắt những tin đồn lan truyền trong nhân viên về việc sa thải.
Luyện tập
"to tamp down" nghĩa là gì?