pincer

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
càng, kìm
🎯
Đừng chỉ tra "pincer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any of the sharp curved organs of an arthropod or insect, such as a crab, lobster, etc.
✏️
Câu ví dụ
While exploring the tide pools , the children were cautious of the small crabs ' pincers, which could deliver a sharp pinch if provoked .
Khi khám phá các vũng nước thủy triều, bọn trẻ đã thận trọng với càng của những con cua nhỏ, có thể kẹp mạnh nếu bị khiêu khích.
✅
Luyện tập

"pincer" nghĩa là gì?