pincer
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
càng, kìm
Đừng chỉ tra "pincer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the sharp curved organs of an arthropod or insect, such as a crab, lobster, etc.
Câu ví dụ
While exploring the tide pools , the children were cautious of the small crabs ' pincers, which could deliver a sharp pinch if provoked .
Khi khám phá các vũng nước thủy triều, bọn trẻ đã thận trọng với càng của những con cua nhỏ, có thể kẹp mạnh nếu bị khiêu khích.
Luyện tập
"pincer" nghĩa là gì?