Nghĩa tiếng Việt
thuyền máy cao tốc, thuyền đua
Đừng chỉ tra "powerboat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a motorboat that can go very fast, used particularly in races
Câu ví dụ
The powerboat's advanced hull design allows it to cut through waves smoothly , providing a comfortable ride for passengers .
Thiết kế thân tàu tiên tiến của thuyền máy cho phép nó lướt qua sóng một cách mượt mà, mang lại chuyến đi thoải mái cho hành khách.
Luyện tập
"powerboat" nghĩa là gì?