powerboat

/ˈpaʊɝˌboʊt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyền máy cao tốc, thuyền đua
🎯
Đừng chỉ tra "powerboat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a motorboat that can go very fast, used particularly in races
✏️
Câu ví dụ
The powerboat's advanced hull design allows it to cut through waves smoothly , providing a comfortable ride for passengers .
Thiết kế thân tàu tiên tiến của thuyền máy cho phép nó lướt qua sóng một cách mượt mà, mang lại chuyến đi thoải mái cho hành khách.
✅
Luyện tập

"powerboat" nghĩa là gì?