Nghĩa tiếng Việt
giáo phái, tín ngưỡng
Đừng chỉ tra "cult" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of people with extreme religious views who are separate from any established religion
Câu ví dụ
After leaving the cult, she sought counseling to recover from the psychological impact of her experience .
Sau khi rời khỏi giáo phái, cô ấy đã tìm kiếm tư vấn để phục hồi từ tác động tâm lý của trải nghiệm.
Luyện tập
"cult" nghĩa là gì?